AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"túi lưới" tiếng Trung là 网袋 (wǎng dài)

“túi lưới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

网袋 phồn thể 網袋

wǎng dài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

망대
mangdae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

網袋
あみぶくろ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: túi lưới; túi lưới mắt cáo; túi lưới đánh cá

Từng chữ: 網 (võng) 袋 (đãy)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.