AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

网袋 (網袋) nghĩa là gì? wǎng dài

Từ tiếng Trung

网袋

phồn thể 網袋

wǎng dài · âm Hán Việt từng chữ: võng đãy

Nghĩa tiếng Việt

  1. túi lưới
  2. túi lưới mắt cáo
  3. túi lưới đánh cá

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

網袋
あみぶくろ

Từng chữ

Xem “túi lưới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.