"túi làm bằng rơm đan" tiếng Trung là 草包 (cǎo bāo)
“túi làm bằng rơm đan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
cǎo bāo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
초포
chopo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: túi làm bằng rơm đan; túi nhồi rơm; (ví von) đồ vô dụng; người vụng về
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.