草包 nghĩa là gì? cǎo bāo
Từ tiếng Trung
草包
cǎo bāo · âm Hán Việt từng chữ: thảo bao
Nghĩa tiếng Việt
- túi làm bằng rơm đan
- túi nhồi rơm
- (ví von) đồ vô dụng
- người vụng về
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “túi làm bằng rơm đan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.