AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"túi ép plastic" tiếng Trung là 护贝胶膜 (hù bèi jiāo mó)

“túi ép plastic” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

护贝胶膜 phồn thể 護貝膠膜

hù bèi jiāo mó

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

호패교막
hopaegyomak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (Đài Loan) màng ép plastic; túi ép plastic

Từng chữ: 護 (hộ) 貝 (buổi) 膠 (keo) 膜 (mô)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.