AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tu viện nữ" tiếng Trung là 女修道院 (nǚ xiū dào yuàn)

“tu viện nữ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

女修道院

nǚ xiū dào yuàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tu viện nữ

Từng chữ: 女 (nữa) 修 (tu) 道 (đạo) 院 (viện)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.