AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"từ vay mượn" tiếng Trung là 异文 (yì wén), tiếng Nhật 異文

“từ vay mượn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

异文 phồn thể 異文

yì wén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

이문
imun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

異文
いぶん · từ thông dụng

Nghĩa: chữ biến thể; từ vay mượn; dạng chữ viết khác (cho cùng một từ); phiên bản khác

Từng chữ: 異 (dị) 文 (văn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.