异文 (異文) nghĩa là gì? yì wén
Từ tiếng Trung
异文
phồn thể 異文yì wén · âm Hán Việt từng chữ: dị văn
Nghĩa tiếng Việt
- chữ biến thể
- từ vay mượn
- dạng chữ viết khác (cho cùng một từ)
- phiên bản khác
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
異文
いぶん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “chữ biến thể” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.