AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tư tưởng hệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

思想体系 phồn thể 思想體系

sī xiǎng tǐ xì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hệ thống tư tưởng; tư tưởng hệ

Từng chữ: 思 (tư) 想 (tưởng) 體 (thể) 系 (hệ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.