"tù trưởng bộ lạc" tiếng Trung là 酋长 (qiú zhǎng), tiếng Nhật 酋長
“tù trưởng bộ lạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
酋长
phồn thể 酋長
qiú zhǎng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
추장
chujang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
酋長
しゅうちょう · từ thông dụng
Nghĩa: tù trưởng (của dân tộc nguyên thủy); tù trưởng bộ lạc; dùng để dịch lãnh đạo nước ngoài, ví dụ: quốc vương Ấn Độ hoặc tù trưởng hoặc tiểu vương Ả Rập
Cách nói khác: 君长 jūn zhǎng · 군장;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.