AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

酋长 (酋長) nghĩa là gì? qiú zhǎng

Từ tiếng Trung

酋长

phồn thể 酋長

qiú zhǎng · âm Hán Việt từng chữ: tù trường

Nghĩa tiếng Việt

  1. tù trưởng (của dân tộc nguyên thủy)
  2. tù trưởng bộ lạc
  3. dùng để dịch lãnh đạo nước ngoài, ví dụ: quốc vương Ấn Độ hoặc tù trưởng hoặc tiểu vương Ả Rập

Đọc theo tiếng Hàn

추장
chujang

Tiếng Nhật

酋長
しゅうちょう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.