酋长 (酋長) nghĩa là gì? qiú zhǎng
Từ tiếng Trung
酋长
phồn thể 酋長qiú zhǎng · âm Hán Việt từng chữ: tù trường
Nghĩa tiếng Việt
- tù trưởng (của dân tộc nguyên thủy)
- tù trưởng bộ lạc
- dùng để dịch lãnh đạo nước ngoài, ví dụ: quốc vương Ấn Độ hoặc tù trưởng hoặc tiểu vương Ả Rập
Đọc theo tiếng Hàn
추장
chujang
Tiếng Nhật
酋長
しゅうちょう · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.