AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tự trọng của người già" tiếng Trung là 老脸 (lǎo liǎn)

“tự trọng của người già” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

老脸 phồn thể 老臉

lǎo liǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tự trọng của người già; thể diện; mặt dày (tức là không sợ chỉ trích); trơ trẽn

Từng chữ: 老 (lão) 臉 (kiểm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.