AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tự thú” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

自首

zì shǒu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

자수
jasu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

自首
じしゅ · từ thông dụng

Nghĩa: tự thú; tự trình diện (với cơ quan chức năng)

Từng chữ: 自 (tự) 首 (thủ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.