AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tự tạo" tiếng Trung là 自创 (zì chuàng)

“tự tạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

自创 phồn thể 自創

zì chuàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

자창
jachang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tự tạo; nghĩ ra (một ý tưởng, v.v.)

Từng chữ: 自 (tự) 創 (sáng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.