"tu tâm dưỡng tính" tiếng Trung là 修心养性 (xiū xīn yǎng xìng)
“tu tâm dưỡng tính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
修心养性
phồn thể 修心養性
xiū xīn yǎng xìng · Hán Việt: tu tâm dưỡng tính
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tu tâm dưỡng tính (thành ngữ); cải thiện bản thân bằng thiền định
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.