AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tự phục vụ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

自助

zì zhù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

자조
jajo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

自助
じじょ · từ thông dụng

Nghĩa: tự phục vụ

Từng chữ: 自 (tự) 助 (trợ)

Cách nói khác: 自己动手 zì jǐ dòng shǒu · 자기동수;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.