AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tư pháp quốc tế" tiếng Trung là 国际私法 (guó jì sī fǎ)

“tư pháp quốc tế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

国际私法 phồn thể 國際私法

guó jì sī fǎ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

国際私法
こくさいしほう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tư pháp quốc tế

Từng chữ: 國 (quốc) 際 (tế) 私 (tư) 法 (pháp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.