AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"từ nhỏ" tiếng Trung là 从小 (cóng xiǎo)

“từ nhỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

从小 phồn thể 從小

cóng xiǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

종소
jongso · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: từ nhỏ; từ bé

Từng chữ: 從 (tòng) 小 (tiểu)

Cách nói khác: 自幼 zì yòu · 자유; 起小 qǐ xiǎo · 기소;

Có phải bạn tìm “tủ nhỏ”?

小型柜橱 phồn thể 小型櫃櫥

xiǎo xíng guì chú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tủ nhỏ

Từng chữ: 小 (tiểu) 型 (hình) 櫃 (cũi) 櫥 (trù)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.