AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“từ mượn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

外来语 phồn thể 外來語

wài lái yǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

외래어
oeraeeo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

外来語
がいらいご · từ thông dụng

Nghĩa: từ mượn

Từng chữ: 外 (ngoại) 來 (lai) 語 (ngữ)

Cách nói khác: 外来词 wài lái cí;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.