AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

外来语 (外來語) nghĩa là gì? wài lái yǔ

Từ tiếng Trung

外来语

phồn thể 外來語

wài lái yǔ · âm Hán Việt từng chữ: ngoại lai ngữ

Nghĩa tiếng Việt

  1. từ mượn

Đọc theo tiếng Hàn

외래어
oeraeeo

Tiếng Nhật

外来語
がいらいご · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “từ mượn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.