AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tự mình đến" tiếng Trung là 自来 (zì lái)

“tự mình đến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

自来 phồn thể 自來

zì lái

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: từ trước đến nay; luôn luôn; tự mình đến

Từng chữ: 自 (tự) 來 (lai)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.