"tự mình chủ động" tiếng Trung là 自觉 (zì jué)
“tự mình chủ động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
自觉
phồn thể 自覺
zì jué
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
자각
jagak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: có ý thức; nhận thức; tự mình chủ động; tận tâm
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.