“tự mình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
zì jǐ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
자기
jagi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
自己
じこ · từ thông dụng
Nghĩa: bản thân; tự mình
Cách nói khác: 亲自 qīn zì · 친자; 自身 zì shēn · 자신; 自行 zì xíng · 자행; 单独 dān dú · 단독; 一手 yī shǒu · 일수;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.