AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tự mang theo" tiếng Trung là 自带 (zì dài)

“tự mang theo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

自带 phồn thể 自帶

zì dài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

자대
jadae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tự mang theo; mang theo đồ của mình; (phần mềm) cài sẵn

Từng chữ: 自 (tự) 帶 (đai)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.