“tu luyện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
修炼
phồn thể 修煉
xiū liàn · Hán Việt: tu luyện
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
修煉
しゅうれん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: (đạo sĩ) tu luyện khổ hạnh; thực hành khổ hạnh
Có phải bạn tìm “tự luyến”?
自恋
phồn thể 自戀
zì liàn · Hán Việt: tự luyến
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chủ nghĩa tự luyến
Cách nói khác: 孤芳自赏 gū fāng zì shǎng · 고방자상; 自我陶醉 zì wǒ táo zuì · 자아도취;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.