AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tự lừa dối mình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

掩耳盗铃 phồn thể 掩耳盜鈴

yǎn ěr dào líng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

엄이도령
eomidoryeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa đen: che tai trong khi trộm chuông; tự lừa dối mình; vùi đầu vào cát (thành ngữ)

Từng chữ: 掩 (che) 耳 (nhĩ) 盜 (dừa) 鈴 (linh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.