掩耳盗铃 (掩耳盜鈴) nghĩa là gì? yǎn ěr dào líng
Từ tiếng Trung
掩耳盗铃
phồn thể 掩耳盜鈴yǎn ěr dào líng · âm Hán Việt từng chữ: che nhĩ dừa linh
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: che tai trong khi trộm chuông
- tự lừa dối mình
- vùi đầu vào cát (thành ngữ)
Đọc theo tiếng Hàn
엄이도령
eomidoryeong
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.