AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

掩耳盗铃 (掩耳盜鈴) nghĩa là gì? yǎn ěr dào líng

Từ tiếng Trung

掩耳盗铃

phồn thể 掩耳盜鈴

yǎn ěr dào líng · âm Hán Việt từng chữ: che nhĩ dừa linh

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: che tai trong khi trộm chuông
  2. tự lừa dối mình
  3. vùi đầu vào cát (thành ngữ)

Đọc theo tiếng Hàn

엄이도령
eomidoryeong

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.