"tự làm tự chịu" tiếng Trung là 自作自受 (zì zuò - zì shòu)
“tự làm tự chịu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
zì zuò - zì shòu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
자작자수
jajakjasu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: (thành ngữ) gieo gió gặt bão; tự làm tự chịu
Từng chữ: 自 (tự) 作 (tác) 自 (tự) 受 (thụ)
Cách nói khác: 自食恶果 zì shí è guǒ;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.