AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tự làm khó mình" tiếng Trung là 自讨苦吃 (zì tǎo kǔ chī)

“tự làm khó mình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

自讨苦吃 phồn thể 自討苦吃

zì tǎo kǔ chī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tự chuốc khổ (thành ngữ); tự làm khó mình

Từng chữ: 自 (tự) 討 (thảo) 苦 (khổ) 吃 (khật)

Cách nói khác: 作茧自缚 zuò jiǎn zì fù; 吐丝自缚 tǔ sī zì fù · 토사자박; 造茧自缚 zào jiǎn zì fù;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.