AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tự khởi động" tiếng Trung là 自举 (zì jǔ)

“tự khởi động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

自举 phồn thể 自舉

zì jǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tự khởi động

Từng chữ: 自 (tự) 舉 (cử)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.