"tự học" tiếng Trung là 自学 (zì xué)
“tự học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
自学
phồn thể 自學
zì xué · Hán Việt: tự học
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
자학
jahak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
自学
じがく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: tự học; học một mình
Cách nói khác: 自修 zì xiū · 자수; 无师自通 wú shī zì tōng · 무사자통; 自习 zì xí · 자습;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.