AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tự hành động một mình" tiếng Trung là 孤征 (gū zhēng)

“tự hành động một mình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

孤征

gū zhēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tự hành động một mình; chiến đấu một mình

Từng chữ: 孤 (cô) 征 (chinh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.