AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

孤征 nghĩa là gì? gū zhēng

Từ tiếng Trung

孤征

gū zhēng · âm Hán Việt từng chữ: cô chinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. tự hành động một mình
  2. chiến đấu một mình

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tự hành động một mình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.