AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tự giãi bày" tiếng Trung là 告白 (gào bái), tiếng Nhật 告白

“tự giãi bày” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

告白

gào bái

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고백
gobaek · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

告白
こくはく · từ thông dụng

Nghĩa: công khai thông báo; tự giãi bày; bộc lộ cảm xúc; thú nhận

Từng chữ: 告 (cáo) 白 (bạch)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.