AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

告白 nghĩa là gì? gào bái

Từ tiếng Trung

告白

gào bái · âm Hán Việt từng chữ: cáo bạch

Nghĩa tiếng Việt

  1. công khai thông báo
  2. tự giãi bày
  3. bộc lộ cảm xúc
  4. thú nhận
  5. tỏ tình

Đọc theo tiếng Hàn

고백
gobaek

Tiếng Nhật

告白
こくはく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “công khai thông báo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.