AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tư duy phê phán" tiếng Trung là 思辨 (sī biàn)

“tư duy phê phán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

思辨

sī biàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

사변
sabyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

思辨
しべん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tư duy phê phán; (triết học) lý luận; suy diễn

Từng chữ: 思 (tư) 辨 (biện)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.