思辨 nghĩa là gì? sī biàn
Từ tiếng Trung
思辨
sī biàn · âm Hán Việt từng chữ: tư biện
Nghĩa tiếng Việt
- tư duy phê phán
- (triết học) lý luận
- suy diễn
Đọc theo tiếng Hàn
사변
sabyeon
Tiếng Nhật
思辨
しべん
Từng chữ
Xem “tư duy phê phán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.