AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

思辨 nghĩa là gì? sī biàn

Từ tiếng Trung

思辨

sī biàn · âm Hán Việt từng chữ: tư biện

Nghĩa tiếng Việt

  1. tư duy phê phán
  2. (triết học) lý luận
  3. suy diễn

Đọc theo tiếng Hàn

사변
sabyeon

Tiếng Nhật

思辨
しべん

Từng chữ

Xem “tư duy phê phán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.