AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tự do học thuật" tiếng Trung là 学术自由 (xué shù zì yóu)

“tự do học thuật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

学术自由 phồn thể 學術自由

xué shù zì yóu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tự do học thuật

Từng chữ: 學 (học) 術 (thuật) 自 (tự) 由 (do)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.