“từ điển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
词典
phồn thể 詞典
cí diǎn · Hán Việt: từ điển
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
사전
sajeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: từ điển; cũng viết 辭典|辞典[ci2 dian3]
Cách nói khác: 辞典 cí diǎn · 사전; 辞书 cí shū · 사서;
Có phải bạn tìm “tụ điện”?
电容器
phồn thể 電容器
diàn róng qì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
전용기
jeonyonggi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tụ điện
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.