AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

电容器 (電容器) nghĩa là gì? diàn róng qì

Từ tiếng Trung

电容器

phồn thể 電容器

diàn róng qì · âm Hán Việt từng chữ: điện dung khí

Nghĩa tiếng Việt

  1. tụ điện

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tụ điện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.