AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tự để mình sa ngã" tiếng Trung là 自甘堕落 (zì gān duò luò)

“tự để mình sa ngã” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

自甘堕落 phồn thể 自甘墮落

zì gān duò luò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tự buông thả (thành ngữ); tự để mình sa ngã

Từng chữ: 自 (tự) 甘 (cam) 墮 (đoạ) 落 (lạc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.