"từ đầu đến đuôi" tiếng Trung là 从头到尾 (cóng tóu dào wěi)
“từ đầu đến đuôi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
从头到尾
phồn thể 從頭到尾
cóng tóu dào wěi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
종두도미
jongdudomi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: từ đầu đến cuối; từ đầu đến đuôi; toàn bộ (sự việc)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.