"từ đầu đến chân" tiếng Trung là 从头到脚 (cóng tóu dào jiǎo)
“từ đầu đến chân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
从头到脚
phồn thể 從頭到腳
cóng tóu dào jiǎo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
종두도각
jongdudogak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: từ đầu đến chân
Từng chữ: 從 (tòng) 頭 (đầu) 到 (đáo) 腳 (cước)
Cách nói khác: 一身 yī shēn · 일신; 浑身 hún shēn · 혼신; 浑身上下 hún shēn shàng xià · 혼신상하;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.