AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tự đào mồ chôn mình" tiếng Trung là 自取灭亡 (zì qǔ miè wáng)

“tự đào mồ chôn mình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

自取灭亡 phồn thể 自取滅亡

zì qǔ miè wáng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

자취멸망
jachwimyeolmang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chuốc lấy tai họa (thành ngữ); tự đào mồ chôn mình

Từng chữ: 自 (tự) 取 (thủ) 滅 (diệt) 亡 (vong)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.