AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tự đánh giá" tiếng Trung là 自报公议 (zì bào gōng yì)

“tự đánh giá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

自报公议 phồn thể 自報公議

zì bào gōng yì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

자보공의
jabogongui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tự đánh giá; tuyên bố tình trạng của mình để thảo luận công khai

Từng chữ: 自 (tự) 報 (báo) 公 (công) 議 (nghị)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.