AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"từ đa âm tiết" tiếng Trung là 多音节词 (duō yīn jié cí)

“từ đa âm tiết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

多音节词 phồn thể 多音節詞

duō yīn jié cí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

다음절사
daeumjeolsa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: từ đa âm tiết; từ tiếng Trung gồm ba hoặc nhiều chữ

Từng chữ: 多 (đa) 音 (âm) 節 (tiết) 詞 (từ)

Cách nói khác: 复词 fù cí;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.