AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

多音节词 (多音節詞) nghĩa là gì? duō yīn jié cí

Từ tiếng Trung

多音节词

phồn thể 多音節詞

duō yīn jié cí · âm Hán Việt từng chữ: đa âm tiết từ

Nghĩa tiếng Việt

  1. từ đa âm tiết
  2. từ tiếng Trung gồm ba hoặc nhiều chữ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “từ đa âm tiết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.