AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tự cứu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

自救

zì jiù · Hán Việt: tự cứu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

자구
jagu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tự cứu mình thoát khỏi rắc rối

Từng chữ: 自 (tự) 救 (cứu)

Có phải bạn tìm “tứ cựu”?

四旧 phồn thể 四舊

sì jiù · Hán Việt: tứ cựu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

사구
sagu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Tứ Cựu (mục tiêu của Cách mạng Văn hóa)

Từng chữ: 四 (tứ) 舊 (cựu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.