AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tự chui đầu vào rọ" tiếng Trung là 自投罗网 (zì tóu luó wǎng)

“tự chui đầu vào rọ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

自投罗网 phồn thể 自投羅網

zì tóu luó wǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tự chui đầu vào rọ

Từng chữ: 自 (tự) 投 (đầu) 羅 (la) 網 (võng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.