AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“từ chối tham dự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

退席

tuì xí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

퇴석
toeseok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

退席
たいせき · từ thông dụng

Nghĩa: rời khỏi cuộc họp; từ chối tham dự

Từng chữ: 退 (thoái) 席 (tịch)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.